Kanji 恕 – âm Hán Việt THỨ
Nghĩa: tha thứ, khoan dung · JLPT N1 · 10 nét
恕
| Hán Việt | THỨ |
| Nghĩa | tha thứ, khoan dung |
| Âm On (音読み) | ジョ・ショ |
| Âm Kun (訓読み) | ゆる(す) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 恕 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
寛恕 かんじょkhoan thứ
忠恕 ちゅうじょtrung thứ