Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 獣

Kanji – âm Hán Việt THÚ

Nghĩa: thú vật · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtTHÚ
Nghĩathú vật
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 獣 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

quái vật
bác sĩ thú y

Từ vựng JLPT có chữ 獣

quái vật, quái thú · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.