Kanji 睡 – âm Hán Việt THỤY
Nghĩa: ngủ · JLPT N1 · 13 nét
睡
| Hán Việt | THỤY |
| Nghĩa | ngủ |
| Âm On (音読み) | スイ |
| Âm Kun (訓読み) | ねむ(る)・ねむ(い) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 睡 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
睡眠 すいみんgiấc ngủ
熟睡 じゅくすいngủ say
Từ vựng JLPT có chữ 睡
睡眠 すいみんgiấc ngủ · N3