Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 避

Kanji – âm Hán Việt TỊ

Nghĩa: tránh, né tránh · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtTỊ
Nghĩatránh, né tránh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 避 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

lánh nạn, sơ tán
né tránh

Từ vựng JLPT có chữ 避

tránh, né tránh · N3
lánh nạn, sơ tán · N1
tránh, né · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.