Kanji 避 – âm Hán Việt TỊ
Nghĩa: tránh, né tránh · JLPT N1 · 16 nét
避
| Hán Việt | TỊ |
| Nghĩa | tránh, né tránh |
| Âm On (音読み) | ヒ |
| Âm Kun (訓読み) | さ(ける)・よ(ける) |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 避 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
避難 ひなんlánh nạn, sơ tán
回避 かいひné tránh
Từ vựng JLPT có chữ 避
避ける さけるtránh, né tránh · N3
避難 ひなんlánh nạn, sơ tán · N1
避ける よけるtránh, né · N1