Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N5 › 小

Kanji – âm Hán Việt TIỂU

Nghĩa: nhỏ, bé · JLPT N5 · 3 nét

Hán ViệtTIỂU
Nghĩanhỏ, bé
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét3
Cấp độJLPT N5

Cách viết chữ 小 (thứ tự nét)

123

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123

Từ ghép thường gặp

nhỏ
trường tiểu học

Từ vựng JLPT có chữ 小

nhỏ, bé · N5
nhỏ, bé · N5
tiểu thuyết · N4
trường tiểu học · N4
chim nhỏ · N4
túp lều, chuồng, nhà kho nhỏ · N3
tiền lẻ, tiền xu · N3
lúa mì · N3
bưu kiện, gói hàng nhỏ · N3
học sinh tiểu học · N2
chú, bác (người đàn ông trung niên) · N2
thu nhỏ, cắt giảm · N2
Học 79 kanji N5 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.