Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 性

Kanji – âm Hán Việt TÍNH

Nghĩa: tính chất, giới tính · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtTÍNH
Nghĩatính chất, giới tính
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 性 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

nữ giới
tính cách

Từ vựng JLPT có chữ 性

phụ nữ, nữ giới · N4
nam giới · N4
tính cách · N3
tính chất, bản tính · N3
tính axit · N3
tính năng, hiệu năng · N2
giới tính · N2
trung tính · N2
cá tính · N1
người khác giới · N1
trí tuệ, trí thông minh · N1
lý trí, lý tính · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.