Kanji 性 – âm Hán Việt TÍNH
Nghĩa: tính chất, giới tính · JLPT N3 · 8 nét
性
| Hán Việt | TÍNH |
| Nghĩa | tính chất, giới tính |
| Âm On (音読み) | セイ・ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | さが |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 性 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
女性 じょせいnữ giới
性格 せいかくtính cách
Từ vựng JLPT có chữ 性
女性 じょせいphụ nữ, nữ giới · N4
男性 だんせいnam giới · N4
性格 せいかくtính cách · N3
性質 せいしつtính chất, bản tính · N3
酸性 さんせいtính axit · N3
性能 せいのうtính năng, hiệu năng · N2
性別 せいべつgiới tính · N2
中性 ちゅうせいtrung tính · N2
個性 こせいcá tính · N1
異性 いせいngười khác giới · N1
知性 ちせいtrí tuệ, trí thông minh · N1
理性 りせいlý trí, lý tính · N1