Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 星

Kanji – âm Hán Việt TINH

Nghĩa: sao · JLPT N2 · 9 nét

Hán ViệtTINH
Nghĩasao
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 星 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

ngôi sao
vệ tinh

Từ vựng JLPT có chữ 星

vệ tinh · N3
hành tinh · N1
sao Hỏa · N1
chòm sao, cung hoàng đạo · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.