Kanji 卓 – âm Hán Việt TRÁC
Nghĩa: bàn; xuất sắc · JLPT N1 · 8 nét
卓
| Hán Việt | TRÁC |
| Nghĩa | bàn; xuất sắc |
| Âm On (音読み) | タク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 卓 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
食卓 しょくたくbàn ăn
卓越 たくえつxuất sắc, vượt trội
Từ vựng JLPT có chữ 卓
食卓 しょくたくbàn ăn · N3