Kanji 啄 – âm Hán Việt TRÁC
Nghĩa: mổ (chim) · JLPT N1 · 10 nét
啄
| Hán Việt | TRÁC |
| Nghĩa | mổ (chim) |
| Âm On (音読み) | タク・ツク・トク |
| Âm Kun (訓読み) | ついば(む)・つつ(く) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 啄 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
啄木鳥 きつつきchim gõ kiến
啄む ついばむmổ