Kanji 斎 – âm Hán Việt TRAI
Nghĩa: chay tịnh; phòng đọc sách · JLPT N1 · 11 nét
斎
| Hán Việt | TRAI |
| Nghĩa | chay tịnh; phòng đọc sách |
| Âm On (音読み) | サイ |
| Âm Kun (訓読み) | とき・つつし(む)・ものいみ・い(む)・いわ(う) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 斎 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
書斎 しょさいphòng đọc sách
斎場 さいじょうnhà tang lễ
Từ vựng JLPT có chữ 斎
書斎 しょさいphòng đọc sách, thư phòng · N3