Kanji 朕 – âm Hán Việt TRẪM
Nghĩa: trẫm (vua tự xưng) · JLPT N1 · 10 nét
朕
| Hán Việt | TRẪM |
| Nghĩa | trẫm (vua tự xưng) |
| Âm On (音読み) | チン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 朕 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
朕 ちんtrẫm