Kanji 陳 – âm Hán Việt TRẦN
Nghĩa: bày, trình bày; cũ · JLPT N1 · 11 nét
陳
| Hán Việt | TRẦN |
| Nghĩa | bày, trình bày; cũ |
| Âm On (音読み) | チン |
| Âm Kun (訓読み) | ひ(ねる) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 陳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
陳列 ちんれつtrưng bày
陳謝 ちんしゃxin lỗi, tạ lỗi
Từ vựng JLPT có chữ 陳
陳列 ちんれつtrưng bày · N1