Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 窒

Kanji – âm Hán Việt TRẤT

Nghĩa: tắc nghẽn; nitơ · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtTRẤT
Nghĩatắc nghẽn; nitơ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 窒 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

nitơ
ngạt thở

Từ vựng JLPT có chữ 窒

nghẹt thở, ngạt thở · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.