Kanji 禎 – âm Hán Việt TRINH
Nghĩa: điềm lành · JLPT N1 · 13 nét
禎
| Hán Việt | TRINH |
| Nghĩa | điềm lành |
| Âm On (音読み) | テイ |
| Âm Kun (訓読み) | さいわ(い) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 禎 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
禎祥 ていしょうđiềm lành