Kanji 竹 – âm Hán Việt TRÚC
Nghĩa: tre, trúc · JLPT N2 · 6 nét
竹
| Hán Việt | TRÚC |
| Nghĩa | tre, trúc |
| Âm On (音読み) | チク |
| Âm Kun (訓読み) | たけ |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 竹 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
竹 たけcây tre
竹林 ちくりんrừng tre