Kanji 軸 – âm Hán Việt TRỤC
Nghĩa: trục, cốt lõi · JLPT N1 · 12 nét
軸
| Hán Việt | TRỤC |
| Nghĩa | trục, cốt lõi |
| Âm On (音読み) | ジク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 軸 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
軸 じくtrục
中軸 ちゅうじくtrục chính, trụ cột