Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 序

Kanji – âm Hán Việt TỰ

Nghĩa: thứ tự, lời mở đầu · JLPT N1 · 7 nét

Hán ViệtTỰ
Nghĩathứ tự, lời mở đầu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 序 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

thứ tự
trật tự

Từ vựng JLPT có chữ 序

thứ tự, trình tự · N2
trật tự · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.