Kanji 慈 – âm Hán Việt TỪ
Nghĩa: nhân từ · JLPT N1 · 13 nét
慈
| Hán Việt | TỪ |
| Nghĩa | nhân từ |
| Âm On (音読み) | ジ |
| Âm Kun (訓読み) | いつく(しむ) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 慈 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
慈善 じぜんtừ thiện
慈悲 じひtừ bi