Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 将

Kanji – âm Hán Việt TƯƠNG, TƯỚNG

Nghĩa: tướng; sắp sửa · JLPT N2 · 10 nét

Hán ViệtTƯƠNG, TƯỚNG
Nghĩatướng; sắp sửa
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 将 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

tương lai
tướng quân

Từ vựng JLPT có chữ 将

tương lai · N4
cờ tướng Nhật (shogi) · N2
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.