Kanji 蚊 – âm Hán Việt VĂN
Nghĩa: con muỗi · JLPT N1 · 10 nét
蚊
| Hán Việt | VĂN |
| Nghĩa | con muỗi |
| Âm On (音読み) | ブン |
| Âm Kun (訓読み) | か |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 蚊 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
蚊 かcon muỗi
蚊帳 かやmàn (chống muỗi)