Kanji 侵 – âm Hán Việt XÂM
Nghĩa: xâm phạm, xâm lấn · JLPT N1 · 9 nét
侵
| Hán Việt | XÂM |
| Nghĩa | xâm phạm, xâm lấn |
| Âm On (音読み) | シン |
| Âm Kun (訓読み) | おか(す) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 侵 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
侵入 しんにゅうxâm nhập
侵害 しんがいxâm hại
Từ vựng JLPT có chữ 侵
侵入 しんにゅうxâm nhập, đột nhập · N2
侵略 しんりゃくxâm lược · N1
侵す おかすxâm phạm, xâm lấn · N1