Chia tính từ だめ だめ
Tính từ な · JLPT N4 · nghĩa: không được, vô ích, hỏng
| Thể | Cách chia |
|---|---|
| て | だめで |
| phủ định (~くない / ~じゃない) | だめじゃないCũng nói: だめではない · だめじゃありません · だめではありません |
| phủ định quá khứ | だめじゃなかったCũng nói: だめではなかった · だめじゃありませんでした · だめではありませんでした |
| です (lịch sự) | だめです |
| quá khứ | だめだったCũng nói: だめでした |
| phó từ (~く / ~に) | だめに |
| điều kiện ば | だめならCũng nói: だめならば |
| điều kiện たら | だめだったら |
Cách chia tính từ な
い: bỏ い + くて (高くて). な: + で (静かで).
い: bỏ い + くない (高くない). な: + じゃない / ではない.