Flashcard Promax
Trang chủ › Chia tính từ › めちゃくちゃ

Chia tính từ

Tính từ な · JLPT N2 · nghĩa: lộn xộn, bừa bộn; vô lý; cực kỳ (khẩu ngữ)

ThểCách chia
て
phủ định (~くない / ~じゃない)
phủ định quá khứ
です (lịch sự)
quá khứ
phó từ (~く / ~に)
điều kiện ば
điều kiện たら

Cách chia tính từ な

い: bỏ い + くて (高くて). な: + で (静かで).

い: bỏ い + くない (高くない). な: + じゃない / ではない.

Luyện chia tính từ N2 miễn phíGõ đáp án, trắc nghiệm, đua 60 giây — câu sai tự vào sổ ôn.

Tính từ な khác (N2)