Chia tính từ 素朴 そぼく
Tính từ な · JLPT N1 · nghĩa: chất phác, mộc mạc; đơn giản, ngây thơ · Hán Việt TỐ PHÁC
| Thể | Cách chia |
|---|---|
| て | 素朴でそぼくで |
| phủ định (~くない / ~じゃない) | 素朴じゃないそぼくじゃないCũng nói: 素朴ではない · 素朴じゃありません · 素朴ではありません |
| phủ định quá khứ | 素朴じゃなかったそぼくじゃなかったCũng nói: 素朴ではなかった · 素朴じゃありませんでした · 素朴ではありませんでした |
| です (lịch sự) | 素朴ですそぼくです |
| quá khứ | 素朴だったそぼくだったCũng nói: 素朴でした |
| phó từ (~く / ~に) | 素朴にそぼくに |
| điều kiện ば | 素朴ならそぼくならCũng nói: 素朴ならば |
| điều kiện たら | 素朴だったらそぼくだったら |
Cách chia tính từ な
い: bỏ い + くて (高くて). な: + で (静かで).
い: bỏ い + くない (高くない). な: + じゃない / ではない.