Chia tính từ 壮大 そうだい
Tính từ な · JLPT N1 · nghĩa: hùng vĩ, tráng lệ, quy mô lớn · Hán Việt TRÁNG ĐẠI
| Thể | Cách chia |
|---|---|
| て | 壮大でそうだいで |
| phủ định (~くない / ~じゃない) | 壮大じゃないそうだいじゃないCũng nói: 壮大ではない · 壮大じゃありません · 壮大ではありません |
| phủ định quá khứ | 壮大じゃなかったそうだいじゃなかったCũng nói: 壮大ではなかった · 壮大じゃありませんでした · 壮大ではありませんでした |
| です (lịch sự) | 壮大ですそうだいです |
| quá khứ | 壮大だったそうだいだったCũng nói: 壮大でした |
| phó từ (~く / ~に) | 壮大にそうだいに |
| điều kiện ば | 壮大ならそうだいならCũng nói: 壮大ならば |
| điều kiện たら | 壮大だったらそうだいだったら |
Cách chia tính từ な
い: bỏ い + くて (高くて). な: + で (静かで).
い: bỏ い + くない (高くない). な: + じゃない / ではない.