Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 握

Kanji – âm Hán Việt ÁC

Nghĩa: nắm, cầm · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtÁC
Nghĩanắm, cầm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 握 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

bắt tay
nắm bắt

Từ vựng JLPT có chữ 握

bắt tay · N3
nắm, cầm chặt; nắm cơm (sushi) · N3
nắm bắt, nắm vững · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.