Kanji 宙 – âm Hán Việt TRỤ
Nghĩa: bầu trời, không gian · JLPT N1 · 8 nét
宙
| Hán Việt | TRỤ |
| Nghĩa | bầu trời, không gian |
| Âm On (音読み) | チュウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 宙 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
宇宙 うちゅうvũ trụ
宙返り ちゅうがえりnhào lộn
Từ vựng JLPT có chữ 宙
宇宙 うちゅうvũ trụ · N3
宙返り ちゅうがえりnhào lộn, lộn nhào trên không · N1