Kanji 俊 – âm Hán Việt TUẤN
Nghĩa: tuấn tú, tài giỏi · JLPT N1 · 9 nét
俊
| Hán Việt | TUẤN |
| Nghĩa | tuấn tú, tài giỏi |
| Âm On (音読み) | シュン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 俊 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
俊敏 しゅんびんnhanh nhẹn
俊足 しゅんそくchân chạy nhanh