Kanji 厄 – âm Hán Việt ÁCH
Nghĩa: tai ách · JLPT N1 · 4 nét
厄
| Hán Việt | ÁCH |
| Nghĩa | tai ách |
| Âm On (音読み) | ヤク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 厄 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
厄介 やっかいphiền phức
厄年 やくどしnăm hạn
Từ vựng JLPT có chữ 厄
厄介 やっかいphiền phức, rắc rối; sự chăm sóc · N3