Kanji 藻 – âm Hán Việt TẢO
Nghĩa: rong, tảo · JLPT N1 · 19 nét
藻
| Hán Việt | TẢO |
| Nghĩa | rong, tảo |
| Âm On (音読み) | ソウ |
| Âm Kun (訓読み) | も |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 藻 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
海藻 かいそうrong biển
藻 もrong