Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 愛

Kanji – âm Hán Việt ÁI

Nghĩa: yêu, yêu thích · JLPT N3 · 13 nét

Hán ViệtÁI
Nghĩayêu, yêu thích
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 愛 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

yêu
tình yêu

Từ vựng JLPT có chữ 愛

dễ thương, đáng yêu · N5
yêu · N3
tình yêu thương, tình cảm · N3
dễ thương, đáng yêu · N3
yêu thương, cưng chiều · N2
tình yêu (nam nữ), yêu đương · N1
sự niềm nở, hòa nhã · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.