Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 馬

Kanji – âm Hán Việt MÃ

Nghĩa: ngựa · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtMÃ
Nghĩangựa
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 馬 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

con ngựa
đua ngựa

Từ vựng JLPT có chữ 馬

ngốc, đồ ngốc · N3
đua ngựa · N2
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.