Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 音

Kanji – âm Hán Việt ÂM

Nghĩa: âm thanh · JLPT N4 · 9 nét

Hán ViệtÂM
Nghĩaâm thanh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 音 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

âm nhạc
phát âm

Từ vựng JLPT có chữ 音

âm nhạc · N5
phát âm · N4
tiếng ồn · N3
tiếng động · N3
ghi âm · N2
tạp âm, tiếng ồn · N2
bảng 50 âm (bảng chữ cái kana) · N2
ý định thật, lời thật lòng · N1
âm sắc · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.