Kanji 飲 – âm Hán Việt ẨM
Nghĩa: uống · JLPT N4 · 12 nét
飲
| Hán Việt | ẨM |
| Nghĩa | uống |
| Âm On (音読み) | イン・オン |
| Âm Kun (訓読み) | の(む) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Cách viết chữ 飲 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
飲む のむuống
飲み物 のみものđồ uống
Từ vựng JLPT có chữ 飲
飲む のむuống · N5
飲み物 のみものđồ uống · N5
湯飲み ゆのみchén trà, cốc uống trà · N2
湯飲 ゆのみchén trà, cốc uống trà · N2
飲み込む のみこむnuốt chửng; hiểu, nắm được · N1