Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 肉

Kanji – âm Hán Việt NHỤC

Nghĩa: thịt · JLPT N4 · 6 nét

Hán ViệtNHỤC
Nghĩathịt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 肉 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

thịt
thịt bò

Từ vựng JLPT có chữ 肉

thịt bò · N5
thịt lợn · N5
thịt gà · N5
cơ bắp · N3
mỉa mai, châm biếm; trớ trêu · N2
thể xác, cơ thể · N1
ruột thịt, người thân cùng huyết thống · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.