Kanji 桜 – âm Hán Việt ANH
Nghĩa: hoa anh đào · JLPT N1 · 10 nét
桜
| Hán Việt | ANH |
| Nghĩa | hoa anh đào |
| Âm On (音読み) | オウ・ヨウ |
| Âm Kun (訓読み) | さくら |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 桜 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
桜 さくらhoa anh đào
桜花 おうかhoa anh đào (văn viết)