Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 滑

Kanji – âm Hán Việt HOẠT

Nghĩa: trơn, trượt · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtHOẠT
Nghĩatrơn, trượt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 滑 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

trôi chảy, suôn sẻ
đường băng

Từ vựng JLPT có chữ 滑

trượt, trơn · N4
trơn nhẵn, mượt mà; trôi chảy · N1
buồn cười, hài hước; lố bịch · N1
trôi chảy, suôn sẻ · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.