Kanji 孤 – âm Hán Việt CÔ
Nghĩa: cô độc, mồ côi · JLPT N1 · 9 nét
孤
| Hán Việt | CÔ |
| Nghĩa | cô độc, mồ côi |
| Âm On (音読み) | コ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 孤 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
孤独 こどくcô độc
孤児 こじtrẻ mồ côi
Từ vựng JLPT có chữ 孤
孤独 こどくcô độc, cô đơn · N1
孤立 こりつcô lập · N1
孤児 こじtrẻ mồ côi · N1