Kanji 乙 – âm Hán Việt ẤT
Nghĩa: thứ hai (can Ất) · JLPT N1 · 1 nét
乙
| Hán Việt | ẤT |
| Nghĩa | thứ hai (can Ất) |
| Âm On (音読み) | オツ・イツ |
| Âm Kun (訓読み) | おと・きのと |
| Số nét | 1 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 乙 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
甲乙 こうおつhơn kém
乙女 おとめthiếu nữ