Kanji 欧 – âm Hán Việt ÂU
Nghĩa: châu Âu · JLPT N2 · 8 nét
欧
| Hán Việt | ÂU |
| Nghĩa | châu Âu |
| Âm On (音読み) | オウ |
| Âm Kun (訓読み) | うた(う)・は(く) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 欧 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
欧米 おうべいÂu Mỹ
西欧 せいおうTây Âu
Từ vựng JLPT có chữ 欧
欧米 おうべいÂu Mỹ, phương Tây · N2