Kanji 額 – âm Hán Việt NGẠCH
Nghĩa: trán; khoản tiền; khung tranh · JLPT N2 · 18 nét
額
| Hán Việt | NGẠCH |
| Nghĩa | trán; khoản tiền; khung tranh |
| Âm On (音読み) | ガク |
| Âm Kun (訓読み) | ひたい |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 額 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
金額 きんがくsố tiền
額縁 がくぶちkhung tranh
Từ vựng JLPT có chữ 額
金額 きんがくsố tiền · N3
差額 さがくkhoản chênh lệch, tiền chênh · N1