Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 域

Kanji – âm Hán Việt VỰC

Nghĩa: vùng, khu vực · JLPT N2 · 11 nét

Hán ViệtVỰC
Nghĩavùng, khu vực
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 域 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

khu vực, địa phương
khu vực

Từ vựng JLPT có chữ 域

khu vực, vùng · N3
khu vực, vùng · N2
lưu vực (sông) · N2
lĩnh vực; lãnh thổ, khu vực · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.