Kanji 把 – âm Hán Việt BẢ
Nghĩa: nắm, cầm · JLPT N1 · 7 nét
把
| Hán Việt | BẢ |
| Nghĩa | nắm, cầm |
| Âm On (音読み) | ハ・ワ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 把 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
把握 はあくnắm bắt, hiểu rõ
一把 いちわmột bó
Từ vựng JLPT có chữ 把
把握 はあくnắm bắt, nắm vững · N1