Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 簿

Kanji – âm Hán Việt BẠ, BỘ

Nghĩa: sổ sách · JLPT N1 · 19 nét

Hán ViệtBẠ, BỘ
Nghĩasổ sách
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét19
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 簿 (thứ tự nét)

12345678910111213141516171819

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516171819

Từ ghép thường gặp

danh sách
sổ sách kế toán

Từ vựng JLPT có chữ 簿

danh sách · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.