Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 糧

Kanji – âm Hán Việt LƯƠNG

Nghĩa: lương thực · JLPT N1 · 18 nét

Hán ViệtLƯƠNG
Nghĩalương thực
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét18
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 糧 (thứ tự nét)

123456789101112131415161718

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415161718

Từ ghép thường gặp

lương thực
lương thực; nguồn nuôi dưỡng

Từ vựng JLPT có chữ 糧

lương thực · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.