Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 敗

Kanji – âm Hán Việt BẠI

Nghĩa: thua, thất bại · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtBẠI
Nghĩathua, thất bại
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 敗 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

thất bại
thua

Từ vựng JLPT có chữ 敗

thất bại, sai lầm · N4
~ trận thua (đếm số trận thua) · N3
thắng bại · N2
thất bại, bại trận · N1
bại trận, thua trận · N1
thối rữa; tham nhũng, hủ bại · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.