Kanji 班 – âm Hán Việt BAN
Nghĩa: nhóm, tổ · JLPT N1 · 10 nét
班
| Hán Việt | BAN |
| Nghĩa | nhóm, tổ |
| Âm On (音読み) | ハン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 班 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
班 はんnhóm, tổ
班長 はんちょうtổ trưởng