Kanji 棚 – âm Hán Việt BẰNG
Nghĩa: cái kệ, giá · JLPT N1 · 12 nét
棚
| Hán Việt | BẰNG |
| Nghĩa | cái kệ, giá |
| Âm On (音読み) | ホウ |
| Âm Kun (訓読み) | たな・だな |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 棚 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
棚 たなkệ, giá
本棚 ほんだなgiá sách
Từ vựng JLPT có chữ 棚
本棚 ほんだなgiá sách, kệ sách · N5
戸棚 とだなtủ chạn, tủ có ngăn · N2