Kanji 褒 – âm Hán Việt BAO
Nghĩa: khen · JLPT N1 · 15 nét
褒
| Hán Việt | BAO |
| Nghĩa | khen |
| Âm On (音読み) | ホウ |
| Âm Kun (訓読み) | ほ(める) |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 褒 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
褒める ほめるkhen
褒美 ほうびphần thưởng
Từ vựng JLPT có chữ 褒
褒める ほめるkhen, khen ngợi · N4
褒美 ほうびphần thưởng · N1