Kanji 醜 – âm Hán Việt XÚ
Nghĩa: xấu xí · JLPT N1 · 17 nét
醜
| Hán Việt | XÚ |
| Nghĩa | xấu xí |
| Âm On (音読み) | シュウ |
| Âm Kun (訓読み) | みにく(い)・しこ |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 醜 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
醜い みにくいxấu xí
醜聞 しゅうぶんvụ bê bối
Từ vựng JLPT có chữ 醜
醜い みにくいxấu xí; xấu xa · N2