Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 醜

Kanji – âm Hán Việt XÚ

Nghĩa: xấu xí · JLPT N1 · 17 nét

Hán ViệtXÚ
Nghĩaxấu xí
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét17
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 醜 (thứ tự nét)

1234567891011121314151617

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314151617

Từ ghép thường gặp

xấu xí
vụ bê bối

Từ vựng JLPT có chữ 醜

xấu xí; xấu xa · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.